rear end

rear end

A child sits on the rear end of a toy horse.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được hoặc đếm được): - Phần mông, đít: "rear end" chỉ phần thịt của cơ thể con người bạn ngồi lên, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước. - dụ: He deserves a good kick in the rear end. (Anh ta đáng bị một đá vào mông.) - dụ: Are you going to sit on your rear end and do nothing? (Cậu định ngồi ì ra đấy không làm gì à?)

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ ngã đập mông xuống đất.)
  • ( ấy trượt chân trên băng bị đau mông.)
  • (Diễn viên hài đã pha trò về cái mông to của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to kick someone's rear end": đá vào mông ai đó (thường mang nghĩa trừng phạt hoặc đe dọa hài hước).
    • dụ: If you don't behave, I'll kick your rear end! (Nếu con không ngoan, mẹ sẽ đá vào mông con đấy!)
  • "to get off one's rear end": đứng dậy, bắt đầu hành động (thường dùng để thúc giục).
    • dụ: Get off your rear end and help me with the groceries! (Đứng dậy đi giúp tôi xách đồ tạp hóa!)
  • "to drag one's rear end": lết, di chuyển chậm chạp (thường do mệt mỏi).
    • dụ: He dragged his rear end home after a long day at work. (Anh ấy lết về nhà sau một ngày làm việc dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Rear (danh từ): phần phía sau, mông (dùng độc lập, ít thân mật hơn).
    • dụ: The horse kicked its rear. (Con ngựa đá chân sau.)
  • End (danh từ): đầu, phần cuối (khi kết hợp với "rear" tạo thành cụm từ chỉ mông).
  • Rear-ended (tính từ, động từ quá khứ): bị tông từ phía sau (dùng trong tai nạn xe hơi, không liên quan đến mông người).
    • dụ: My car was rear-ended at the traffic light. (Xe tôi bị tông từ phía sauđèn giao thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Buttocks: mông (trang trọng hơn, dùng trong y học hoặc văn viết).
  • Bottom: mông (thân mật, phổ biến).
  • Backside: mông (thân mật, lịch sự hơn "rear end").
  • Derrière: mông (từ mượn tiếng Pháp, trang trọng hoặc hài hước).
  • Fanny: mông (chủ yếu dùngAnh, thân mật).
Thành ngữ liên quan
  • "Pain in the rear end": người hoặc việc gây phiền phức, khó chịu.
    • dụ: That customer is a real pain in the rear end. (Vị khách đó thực sự một kẻ gây phiền phức.)
  • "To cover one's rear end": tự bảo vệ mình, tránh bị khiển trách.
    • dụ: He sent an email to cover his rear end in case something went wrong. (Anh ấy gửi email để tự bảo vệ mình phòng khi chuyện xảy ra.)

Từ gần giống